bà giằn
Định nghĩa
- Danh từ (khẩu ngữ):
- Đồ linh tinh, hỗn tạp: "bà giằn" dùng để chỉ một tập hợp nhiều thứ đồ vật nhỏ nhặt, linh tinh, không cùng loại, thường bị vứt bừa bãi hoặc chất đống một cách lộn xộn.
- Đồ lặt vặt, tạp nham: Chỉ những vật dụng vụn vặt, không có giá trị lớn hoặc không quan trọng, tạo cảm giác rối mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Căn gác xép chứa toàn trăm thứ bà giằn cũ kỹ. (Căn gác xép chứa toàn đồ linh tinh cũ kỹ.)
- Đừng để bàn làm việc toàn là bà giằn, hãy dọn dẹp đi. (Đừng để bàn làm việc toàn là đồ lặt vặt, hãy dọn dẹp đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trăm thứ bà giằn": một cụm từ cố định và phổ biến, nhấn mạnh số lượng nhiều và tính chất hỗn độn của các đồ vật linh tinh.
- Ngăn kéo ấy để toàn trăm thứ bà giằn không biết dùng vào việc gì. (Ngăn kéo ấy để toàn trăm thứ đồ linh tinh không biết dùng vào việc gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Đồ linh tinh (danh từ): đồ vật nhỏ, vụn vặt, không đáng kể.
- Đồ tạp nham (danh từ): nhiều thứ lẫn lộn, không có trật tự.
- Đồ lặt vặt (danh từ): những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Đồ linh kỉnh: đồ vật nhỏ, linh tinh (thường dùng trong phương ngữ miền Bắc).
- Đồ vặt: đồ vật nhỏ, giá trị thấp.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bà giằn" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, trong giao tiếp thân mật, hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ thay thế như "đồ linh tinh", "đồ vụn vặt".
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, thể hiện sự bừa bộn, lộn xộn hoặc sự phiền toái của đống đồ vụn vặt.